Sumitomo CYCLO CNVM/CVVM
Sumitomo CYCLO CNVM/CVVM

Dòng Sumitomo Cyclo Drive CNVM và CVVM là các mã ký hiệu dành cho kiểu lắp mặt bích (Vertical/Flange Mount). Đây là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng lắp đặt thẳng đứng hoặc treo, nơi mà không gian lắp chân đế không cho phép.
Tại Ngọc Nam Phát, việc phân biệt rõ hai mã này sẽ giúp bạn tư vấn chính xác phương án tiết kiệm điện năng hoặc tối ưu chi phí cho khách hàng:
1. Phân biệt CNVM và CVVM
| Đặc điểm | CNVM (Standard) | CVVM (Premium) |
| Ký hiệu | Cyclo Normal Vertical Motor | Cyclo V-High Efficiency Vertical Motor |
| Tiêu chuẩn Motor | Động cơ tiêu chuẩn (IE1 hoặc IE2). | Động cơ hiệu suất cao (IE3/IE4). |
| Kiểu lắp | Mặt bích (lắp đứng/treo). | Mặt bích (lắp đứng/treo). |
| Lợi ích | Chi phí đầu tư thấp hơn. | Tiết kiệm điện, giảm nhiệt độ vận hành. |
2. Tại sao nên dùng dòng Mặt bích (Vertical)?
Dòng CNVM/CVVM thường được ưu tiên trong các hệ thống đặc thù nhờ vào thiết kế đồng trục và khả năng chịu tải trọng dọc trục tốt:
-
Máy khuấy trộn (Agitators): Trục ra hướng xuống dưới trực tiếp vào bồn khuấy hóa chất, thực phẩm.
-
Máy ép bùn: Trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
-
Tháp giải nhiệt (Cooling Towers): Lắp đặt phía trên đỉnh tháp để truyền động cánh quạt.
-
Không gian hẹp: Khi diện tích bề mặt sàn không đủ để lắp chân đế, kiểu mặt bích cho phép gắn trực tiếp vào vách máy.
3. Ưu điểm cốt lõi của công nghệ Cyclo 6000
Dù là lắp đứng (Vertical) hay ngang (Horizontal), dòng 6000 vẫn giữ nguyên các đặc tính kỹ thuật vượt trội:
-
Chịu tải sốc 500%: Nhờ cơ chế đĩa Cycloid, máy không bị gãy răng khi gặp sự cố kẹt tải đột ngột.
-
Vận hành êm ái: Cơ chế lăn giúp giảm tiếng ồn, rất quan trọng khi lắp đặt trong các nhà xưởng kín.
-
Kích thước siêu gọn: Tỉ số truyền cao nhưng kích thước chỉ bằng 1/2 so với hộp số bánh răng thông thường cùng thông số.
4. Lưu ý quan trọng khi lắp đứng (Vertical)
Đối với mã CNVM/CVVM, việc bảo trì cần chú ý hơn dòng chân đế:
-
Bôi trơn: Phải xác định rõ vị trí mắt dầu hoặc mỡ bôi trơn vì khi lắp đứng, trọng lực sẽ đẩy chất bôi trơn xuống phía dưới. Một số Size lớn cần hệ thống bơm dầu cưỡng bức hoặc phớt chặn dầu đặc biệt để tránh rò rỉ vào motor.
-
Trục ra: Cần kiểm tra lực hướng tâm ($F_r$) và lực dọc trục ($F_a$) nếu máy khuấy có cánh quạt quá lớn. https://ngocnamphatgroup.com/motor-giam-toc-sumitomo-cnvmcvvm.html
.jpg)

4
MOTOR SUMITOMO CYCLO CNVM / CVVM – MOTOR GIẢM TỐC CYCLO 6000
Sumitomo CYCLO CNVM/CVVM là dòng motor giảm tốc Cyclo 6000 của Sumitomo Drive Technologies, sử dụng cơ cấu truyền động Cycloidal đặc trưng của Sumitomo.
CYCLO 6000 hiện có dải công suất rất rộng, từ 0,1 kW đến 132 kW, tỷ số truyền tiêu chuẩn từ 2,5:1 đến 658.503:1. Cấu hình đầu ra là trục đồng tâm (concentric solid shaft), có nhiều kiểu lắp đặt và tùy chọn motor khác nhau.
1. CYCLO CNVM / CVVM LÀ GÌ?
Hai mã CNVM và CVVM thuộc nhóm CYCLO GEARMOTOR.
Theo nomenclature của Sumitomo:
CNVM
C N V M
- C = CYCLO Drive
- N = trục tốc độ thấp có thể lắp theo nhiều hướng / Universal Direction
- V = V-Flange mounting
- M = Gearmotor type
→ CNVM = CYCLO Gearmotor, Universal Direction, V-Flange Mount
Catalog Sumitomo ghi rõ CNVM là loại universal mounting, có thể lắp theo nhiều hướng. Với cấu hình hiện hành, CNVM được bôi trơn bằng mỡ và có thể lắp ở mọi vị trí.
CVVM
C V V M
- C = CYCLO Drive
- V = trục tốc độ thấp hướng thẳng đứng
- V = V-Flange mounting
- M = Gearmotor type
→ CVVM = CYCLO Gearmotor, Vertical Down, V-Flange Mount
CVVM được sử dụng cho cấu hình trục tốc độ thấp hướng xuống, với mặt bích V-Flange. Catalog Sumitomo quy định một số cấu hình CVVM phải lắp đúng hướng và sử dụng dầu bôi trơn.
2. SO SÁNH CNVM VÀ CVVM
| Đặc điểm | CNVM | CVVM |
|---|---|---|
| Dòng sản phẩm | CYCLO 6000 | CYCLO 6000 |
| Kiểu | Gearmotor | Gearmotor |
| Kiểu lắp | V-Flange | V-Flange |
| Hướng trục chậm | Universal | Vertical |
| Khả năng lắp | Nhiều hướng | Theo cấu hình đứng |
| Bôi trơn | Mỡ ở cấu hình CNVM hiện hành | Dầu ở cấu hình CVVM |
| Đầu ra | Trục đặc đồng tâm | Trục đặc đồng tâm |
| Motor | Motor tích hợp | Motor tích hợp |
| Có phanh | Có tùy chọn | Có tùy chọn |
| Ứng dụng | Máy móc công nghiệp, băng tải, khuấy... | Máy đứng, máy khuấy, thiết bị có trục xuống... |
Điểm quan trọng nhất khi chọn hai dòng này là hướng lắp đặt của trục chậm chứ không đơn giản chỉ dựa vào công suất motor.
3. NGUYÊN LÝ TRUYỀN ĐỘNG CYCLO
Khác với hộp giảm tốc bánh răng thông thường, CYCLO sử dụng đĩa Cycloidal với biên dạng cong đặc biệt.
Khi motor quay:
Motor → trục lệch tâm → đĩa Cycloidal → chốt con lăn → trục đầu ra
Cơ cấu này tạo ra chuyển động lăn với nhiều điểm tiếp xúc đồng thời.
Sumitomo cho biết thiết kế Cyclo giúp các chi tiết giảm tốc làm việc theo chuyển động lăn tương đối êm, hạn chế hiện tượng gãy răng thường gặp ở bánh răng involute truyền thống. Hệ thống có khả năng chịu tải va đập cao; Sumitomo công bố khả năng chịu shock load lên tới 500% trong tài liệu sản phẩm.
4. ƯU ĐIỂM CỦA MOTOR SUMITOMO CYCLO CNVM/CVVM
4.1. Độ bền cao
Cơ cấu Cycloidal có nhiều điểm tiếp xúc tải đồng thời, giúp phân bố tải trên nhiều thành phần thay vì tập trung vào một vài răng.
Điều này đặc biệt phù hợp với:
- Băng tải
- Máy nâng
- Máy khuấy
- Máy nghiền
- Máy trộn
- Máy đóng gói
- Máy xử lý vật liệu
4.2. Khả năng chịu tải va đập tốt
Đây là một trong những đặc điểm nổi bật của CYCLO.
Sumitomo công bố khả năng chịu shock load tới 500%, giúp CYCLO phù hợp với các hệ thống thường xuyên xảy ra tải khởi động hoặc tải thay đổi.
4.3. Tỷ số truyền rất rộng
CYCLO 6000 có dải tỷ số truyền rất lớn:
2,5:1 → 658.503:1
Các tỷ số truyền cao có thể được tạo bằng cách ghép nhiều cấp giảm tốc.
Ví dụ:
- 5:1
- 10:1
- 20:1
- 30:1
- 50:1
- 100:1
- 200:1
- 500:1
- 1.000:1
- 3.000:1
- ...
Lưu ý: tỷ số truyền cụ thể phải tra theo bảng lựa chọn của từng frame và công suất motor; không nên hiểu rằng mọi tỷ số đều có trên mọi model.
5. DẢI CÔNG SUẤT
CYCLO 6000 Gearmotor hiện được Sumitomo công bố:
0,1 – 132 kW
tương đương khoảng:
0,13 – 175 HP.
Các cấp motor thường gặp trong catalog gồm:
| Công suất | Công suất tương đối |
|---|---|
| 0,1 kW | Công suất nhỏ |
| 0,2 kW | Công suất nhỏ |
| 0,4 kW | Công suất nhỏ |
| 0,55 kW | Nhỏ |
| 0,75 kW | Nhỏ |
| 1,1 kW | Trung bình |
| 1,5 kW | Trung bình |
| 2,2 kW | Trung bình |
| 3,0 kW | Trung bình |
| 3,7 kW | Trung bình |
| 5,5 kW | Trung bình |
| 7,5 kW | Trung bình |
| 11 kW | Lớn |
| 15 kW | Lớn |
| 18,5 kW | Lớn |
| 22 kW | Lớn |
| ... | ... |
| 132 kW | Công suất cao |
Không phải tất cả cấp công suất đều có trên mọi frame CNVM/CVVM.
6. CÁCH ĐỌC MODEL SUMITOMO CNVM
Một model điển hình:
CNVM2-6115-29
Có thể hiểu:
- C = CYCLO
- N = Universal Direction
- V = V-Flange
- M = Gearmotor
- 2 = ký hiệu công suất motor
- 6115 = frame size
- 29 = tỷ số truyền
Sumitomo sử dụng chính model CNHM2-6115-29 và CVVM5-6195DA-B-377 để minh họa cách đọc nomenclature trong catalog. Trong đó CVVM5 tương ứng motor 3,7 kW, frame 6195DA, có B = brake, ratio 377.
7. MODEL CVVM TIÊU BIỂU
Một số model được ghi nhận trong catalog Sumitomo:
CVVM – frame 616
| Model | Motor |
|---|---|
| CVVM1H-616□ | 1,1 kW |
| CVVM2-616□ | 1,5 kW |
| CVVM3-616□ | 2,2 kW |
| CVVM4-616□ | 3,0 kW |
| CVVM5-616□ | 3,7 kW |
| CVVM8-616□ | 5,5 kW |
| CVVM10-616□ | 7,5 kW |
| CVVM15-616□ | 11 kW |
| CVVM20-616□ | 15 kW |
| CVVM25-616□ | 18,5 kW |
| CVVM30-616□ | 22 kW |
Các model và công suất trên xuất hiện trong bảng kích thước CYCLO 6000 của Sumitomo.
8. MODEL CVVM FRAME LỚN
Trong tài liệu Sumitomo còn có các cấu hình như:
- CVVM1-6205DA
- CVVM2-6205DA
- CVVM3-6205DA
- CVVM4-6205DA
- CVVM5-6205DA
- CVVM8-6205DA
- CVVM10-6205DB
- CVVM15-6205DB
- CVVM20-6205DB
- CVVM2-6215DA
- CVVM3-6215DA
- CVVM4-6215DA
- CVVM5-6215DA
- CVVM8-6215DA
- CVVM10-6215DA
- CVVM15-6215DA
- CVVM20-6215DA
Ví dụ, catalog ghi các model CVVM2 đến CVVM20 trên frame 6205 và 6215 với công suất từ 1,5 đến 15 kW, tùy frame.
9. MODEL CNVM TIÊU BIỂU
CNVM có cấu hình Universal Direction + V-Flange.
Một số frame/model xuất hiện trong catalog gồm:
- CNVM01-6125
- CNVM2-6125
- CNVM3-6125
- CNVM5-6125
- CNVM8-6125
- các cấu hình frame 6060, 6065, 6070, 6075, 6090, 6095, 6100, 6105...
- các cấu hình DA/DB tùy cấp frame và thiết kế.
Ví dụ catalog hiện hành của Sumitomo có bảng kích thước cho CNVM01-6125DBY đến CNVM8-6125Y-EP.
Lưu ý quan trọng: CNVM/CVVM có rất nhiều tổ hợp motor capacity + frame + reduction ratio + brake + motor specification, nên không nên coi một danh sách ngắn là “toàn bộ mã hàng”. Catalog lựa chọn của Sumitomo mới là cơ sở để xác định một mã hoàn chỉnh.
10. KÝ HIỆU BRAKE – B
Ví dụ:
CVVM5-6195DA-B-377
Trong nomenclature của Sumitomo:
B = With Brake
Tức model được trang bị phanh motor.
So sánh:
CVVM5-6195DA-377
→ không phanh
CVVM5-6195DA-B-377
→ có phanh.
Catalog cũng cung cấp riêng kích thước và khối lượng của phiên bản Standard và With Brake.
11. CNVM CÓ GÌ KHÁC CVVM?
Đây là điểm rất quan trọng khi tư vấn khách hàng.
CNVM
Universal Direction
Có thể lắp theo nhiều hướng.
Đặc biệt phù hợp khi máy cần linh hoạt về vị trí lắp đặt.
Catalog hiện hành ghi CNVM được greased for life và có thể lắp ở mọi vị trí.
CVVM
Vertical
Trục tốc độ thấp hướng xuống.
Phù hợp với các máy mà motor/gearbox được bố trí theo phương đứng.
Một số cấu hình CVVM được Sumitomo quy định sử dụng dầu bôi trơn và phải lắp đúng hướng.
12. ỨNG DỤNG MOTOR SUMITOMO CYCLO CNVM/CVVM
7
CYCLO 6000 được sử dụng trong nhiều hệ thống truyền động công nghiệp:
Băng tải
- Băng tải PVC
- Băng tải cao su
- Băng tải con lăn
- Băng tải pallet
- Băng tải dây chuyền sản xuất
Máy khuấy
- Bồn khuấy hóa chất
- Máy khuấy nước
- Máy trộn
- Máy khuấy thực phẩm
- Máy khuấy công nghiệp
Máy công nghiệp
- Máy đóng gói
- Máy nghiền
- Máy trộn
- Máy ép
- Máy cấp liệu
- Máy xử lý vật liệu
Ngành sản xuất
- Xi măng
- Thực phẩm
- Hóa chất
- Nhựa
- Cao su
- Dược phẩm
- Xử lý nước
- Logistics
Sumitomo hiện liệt kê CYCLO 6000 Gearmotor trong nhiều giải pháp ngành công nghiệp như automotive, chemical, rubber, textile và các lĩnh vực truyền động công nghiệp khác.
13. ƯU ĐIỂM CỦA CYCLO SO VỚI HỘP GIẢM TỐC BÁNH RĂNG THÔNG THƯỜNG
| Tiêu chí | CYCLO CNVM/CVVM | Gearbox bánh răng thông thường |
|---|---|---|
| Cơ cấu | Cycloidal | Involute gear |
| Chịu shock load | Rất tốt | Tùy thiết kế |
| Điểm tiếp xúc tải | Nhiều | Ít hơn |
| Độ bền | Cao | Phụ thuộc loại bánh răng |
| Tỷ số truyền | Rất rộng | Tùy cấu hình |
| Kích thước | Gọn theo tỷ số truyền | Có thể lớn |
| Ứng dụng tải nặng | Phù hợp | Phụ thuộc model |
| Motor tích hợp | Có | Có |
| Phanh | Có tùy chọn | Có tùy chọn |
Sumitomo mô tả cơ cấu Cyclo là thiết kế có khả năng chịu tải cao, tuổi thọ dài và sử dụng chuyển động lăn giúp hạn chế gãy răng.
14. MOTOR CYCLO CNVM/CVVM CÓ NHỮNG LOẠI MOTOR NÀO?
CYCLO 6000 có nhiều lựa chọn motor.
Sumitomo liệt kê các loại:
- Motor 3 pha
- Premium efficiency
- High efficiency
- Motor dùng inverter
- Motor outdoor
- Motor tăng cường an toàn
- Motor chống cháy nổ ở các cấu hình phù hợp
- Motor theo tiêu chuẩn quốc tế
- Một số cấu hình có hollow input
Do đó khi đặt hàng không nên chỉ cung cấp:
“CNVM 2.2 kW”
mà nên xác định đầy đủ:
CNVM + công suất + frame + ratio + điện áp + tần số + số cực + phanh + kiểu motor + option.
15. CÁCH CHỌN MOTOR SUMITOMO CNVM/CVVM
Để chọn đúng model, cần có tối thiểu:
1. Công suất motor
Ví dụ:
2,2 kW / 3 kW / 5,5 kW / 7,5 kW
2. Tốc độ đầu ra
Ví dụ:
20 rpm / 30 rpm / 50 rpm / 100 rpm
3. Tỷ số truyền
Ví dụ:
29:1 / 59:1 / 119:1 / 377:1
4. Torque yêu cầu
Ví dụ:
500 Nm / 1.000 Nm / 2.000 Nm
5. Hướng lắp
Nếu cần:
Universal → CNVM
Nếu cần:
Vertical → CVVM
6. Có phanh hay không
- Không phanh
- Có phanh -B
7. Điện áp
Ví dụ:
- 220 V
- 380 V
- 400 V
- 415 V
Sản phẩm khác
DANH MỤC SẢN PHẨM
Sản phẩm mới





















