• Cyclo drive Sumitomo
• Cyclo drive Sumitomo
.jpg)
Tài liệu Sumitomo thể hiện nhóm CHHM (CNHM) là housing đặt ngang với base support, bên cạnh các cấu hình CHFM/CNFM và CHVM/CNVM.
Một số model thực tế trên thị trường có dạng:
- CNHM05-6095
- CNHM1-6100
- CNHM1-6115
- CNHM2-6125
- CHHM2-6130
- CHHM3-6145
- CHHM5-6165
- CHHM8-6145
- CHHM10-6185
Các model cụ thể còn phụ thuộc vào công suất motor, frame size, tỷ số truyền, loại trục, điện áp, phanh và các option, vì vậy không nên hiểu một mã housing là chỉ có một công suất duy nhất.
Ví dụ, một cấu hình thương mại được ghi nhận là CNHM1-6100-B-43, motor 0,75 kW, tỷ số truyền 43:1; một cấu hình khác là CHHM2-6130YC-43, 2 HP, tỷ số truyền 43:1. Đây là các cấu hình cụ thể chứ không phải thông số áp dụng cho mọi CNHM1 hoặc CHHM2.
4. Cách đọc mã Sumitomo Cyclo 6000
Một mã có thể có dạng:
CNHM1-6100-B-43
hoặc:
CHHM2-6130YC-43
Mã sản phẩm Cyclo 6000 được cấu thành từ nhiều thông tin như:
Kiểu lắp → kiểu housing → công suất/frame → frame size → tỷ số truyền → loại trục → option đặc biệt.
Tài liệu nomenclature chính thức của Sumitomo cho biết mã Cyclo 6000 bao gồm các thông tin về output shaft orientation, mounting style, input connection, motor capacity, frame size, ratio, shaft specification và modification.
Một số ký hiệu quan trọng
- H: Horizontal – trục ra nằm ngang
- V: Vertical – cấu hình đứng
- W: Vertical Up – hướng lên
- N: Universal Direction – có thể lựa chọn hướng lắp theo cấu hình
- M: Integral Gearmotor – motor tích hợp
- J: C-Face Adaptor
- X: Hollow Input Shaft
- Y: một số cấu hình tiêu chuẩn trục đầu vào theo nomenclature
- C: nhóm mã Cyclo với tỷ số truyền từ 6:1 trở lên trong hệ nomenclature
Lưu ý: không nên tự suy diễn ý nghĩa của từng ký tự suffix nếu chưa đối chiếu đúng nomenclature của model cụ thể, vì suffix có thể thay đổi theo tiêu chuẩn trục, motor và option.
5. Dải tỷ số truyền
Cyclo 6000 có phạm vi tỷ số truyền rất rộng.
Theo catalog Sumitomo:
- Single reduction: khoảng 3:1 – 119:1
- Double reduction: khoảng 121:1 – 7.569:1
- Triple reduction: khoảng 8.041:1 – 658.503:1
Tài liệu sản phẩm hiện tại của Sumitomo cũng công bố phạm vi tổng thể của Cyclo 6000 từ khoảng 2,5:1 đến 658.503:1, tùy cấu hình sản phẩm.
Ví dụ:
Motor 1.450 rpm / tỷ số truyền 43:1
→ tốc độ đầu ra lý thuyết khoảng:
1.450 / 43 ≈ 33,7 rpm
Tốc độ thực tế còn phụ thuộc tốc độ motor, slip và cấu hình cụ thể.
6. Dải công suất
Cyclo 6000 có phạm vi công suất rất rộng.
Trang sản phẩm Sumitomo hiện công bố dòng Cyclo 6000 Gearmotor có dải công suất khoảng:
0,1 – 132 kW
tương đương khoảng:
0,13 – 175 HP
Tuy nhiên, công suất thực tế của từng model phụ thuộc vào frame, tỷ số truyền, motor và cấu hình sản phẩm.
Vì vậy khi khách hàng yêu cầu:
“Motor Sumitomo Cyclo 5 HP”
chưa đủ thông tin để xác định model.
Cần biết thêm:
- Công suất motor
- Tốc độ đầu ra
- Tỷ số truyền
- Mô-men đầu ra
- Kiểu chân đế/mặt bích
- Điện áp
- Tần số
- Số cực motor
- Có phanh hay không
- Đường kính trục
- Hướng lắp đặt
7. Các kiểu housing và mounting
Cyclo 6000 có rất nhiều kiểu lắp đặt.
Các nhóm phổ biến gồm:
CHHM / CNHM
Horizontal – Foot Mount
Hộp giảm tốc nằm ngang, có chân đế.
CHFM / CNFM
Horizontal – Flange Mount
Lắp thông qua mặt bích.
CHVM / CNVM
Horizontal – Vertical Wall/Flange Mount
Dùng cho một số cấu hình lắp trên mặt đứng.
CVHM / CVFM / CVVM
Các cấu hình housing theo phương đứng.
CWHM / CWFM / CWVM
Các biến thể mounting theo hướng đứng và hướng trục khác nhau.
Ngoài ra còn có:
- CHHXM / CNHXM – hollow input shaft
- CHHJM / CNHJM – adaptor-mounted
- Các cấu hình special base mount.
Các kiểu housing này được Sumitomo thể hiện trong tài liệu Cyclo 6000 chính thức.
8. Ưu điểm nổi bật của Sumitomo Cyclo 6000
Khả năng chịu tải va đập cao
Cơ cấu Cycloidal sử dụng chuyển động lăn và nhiều điểm tiếp xúc, giúp thiết bị thích hợp với các ứng dụng có tải thay đổi và tải va đập.
Độ bền cao
Các chi tiết bên trong được chế tạo từ thép có độ cứng và chất lượng phù hợp cho truyền động công nghiệp; Sumitomo cũng nhấn mạnh khả năng giảm rung, giảm tiếng ồn và tuổi thọ vận hành dài.
Mô-men xoắn lớn
Dải mô-men của Cyclo 6000 rất rộng, catalog công bố tới khoảng 603.000 lb-in cho dòng sản phẩm được nêu trong catalog.
Tỷ số truyền đa dạng
Có thể đáp ứng từ giảm tốc thấp đến giảm tốc rất lớn bằng cấu hình single, double hoặc triple reduction.
Nhiều phương án lắp đặt
Có thể lựa chọn:
- Chân đế
- Mặt bích
- Mặt đầu
- Trục rỗng
- C-Face
- Gearmotor tích hợp
- Brakemotor
Phù hợp làm việc liên tục
Cyclo 6000 được thiết kế cho nhiều ứng dụng công nghiệp nặng, nơi yêu cầu độ tin cậy và khả năng làm việc lâu dài.
9. Ứng dụng Sumitomo Cyclo 6000
Cyclo 6000 được sử dụng trong nhiều hệ thống truyền động:
Băng tải
- Conveyor
- Belt conveyor
- Roller conveyor
- Chain conveyor
- Screw conveyor
Máy khuấy
- Máy khuấy hóa chất
- Máy trộn
- Agitator
- Mixer
- Bồn khuấy
Nhà máy xử lý nước
- Máy khuấy bùn
- Thiết bị xử lý nước thải
- Scraper
- Conveyor xử lý bùn
Ngành thực phẩm
- Băng tải
- Máy trộn
- Máy đóng gói
- Máy chế biến
Ngành sản xuất
- Máy cán
- Máy cấp liệu
- Máy vận chuyển vật liệu
- Máy đóng gói
- Máy công nghiệp tự động
Ngành cao su, nhựa và ô tô
Sumitomo cũng liệt kê Cyclo 6000 trong các giải pháp truyền động cho nhiều ngành công nghiệp, bao gồm ô tô và cao su.
Sản phẩm khác
Sản phẩm khác
DANH MỤC SẢN PHẨM
Sản phẩm mới





















