MOTOR MITSUBISHI SF-JRV, SF-PRV
MOTOR MITSUBISHI SF-JRV, SF-PRV
NHÀ PHÂN PHỐI CHIẾN LƯỢC MOTOR MITSUBISHI TẠI VIỆT NAM
Ngọc Nam Phát Group tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu, chuyên cung cấp các dòng động cơ điện, motor giảm tốc Mitsubishi chính hãng. Chúng tôi mang đến giải pháp truyền động tối ưu với đầy đủ các dòng model chuyên dụng, đáp ứng khắt khe các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
Các dòng Model tiêu biểu sẵn hàng:
-
Dòng SF-JRV / SF-JRVB: Dòng motor tiêu chuẩn với thiết kế vỏ gang chắc chắn, khả năng tản nhiệt tốt, phù hợp cho các hệ thống vận hành liên tục.
-
Dòng SF-PRV / SF-PRVB (Siêu hiệu suất): Đây là dòng motor đạt tiêu chuẩn hiệu suất cao IE3, giúp tiết kiệm điện năng tối đa và giảm thiểu khí thải, phù hợp với xu hướng công nghiệp xanh hiện nay.
Thông số kỹ thuật đặc trưng:
-
Kiểu lắp: Mặt bích (Flange Type) chuyên dụng cho các hệ thống lắp đứng hoặc kết hợp đầu giảm tốc.
-
Công suất: Đa dạng từ nhỏ đến lớn, đáp ứng mọi quy mô dây chuyền sản xuất.
-
Độ bền: Khả năng chịu tải khắc nghiệt, vận hành êm ái với độ rung thấp.
Phương châm hoạt động: "Chữ tín quý hơn vàng" – Chúng tôi cam kết 100% hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ và chế độ bảo hành dài hạn từ nhà sản xuất.
Tại sao nên chọn mua tại Ngọc Nam Phát?
-
Kho hàng lớn: Sẵn sàng cung ứng nhanh các mã SF-JRV, SF-PRV...
-
Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật am hiểu hệ thống máy cán thép, dây chuyền xi mạ và xử lý nước.
-
Giá thành cạnh tranh: Là nhà nhập khẩu trực tiếp, chúng tôi đảm bảo mức giá tốt nhất cho đối tác và đại lý.
Thông tin liên hệ:
-
Website:
|ngocnamphatgroup.com dongcodiencongnghiep.com -
Dịch vụ: Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và giao hàng toàn quốc.
KIỂU LẮP MẶT BÍCH
CÔNG SUẤT 0.1KW-132KW
TỶ SỐ TRUYỀN 2P 4P 6P
VUI LÒNG LIÊN HỆ 0917 480 998

MOTOR MITSUBISHI SF-JRV – ĐỘNG CƠ ĐIỆN 3 PHA MẶT BÍCH ĐỨNG
Motor Mitsubishi SF-JRV là dòng động cơ điện không đồng bộ 3 pha kiểu lắp đứng, mặt bích (vertical flange type) thuộc dòng Mitsubishi Super Line.
Dòng SF-JRV được thiết kế cho các hệ thống mà động cơ cần lắp theo phương thẳng đứng, đặc biệt phù hợp với các thiết bị truyền động, máy bơm, máy móc công nghiệp và các hệ thống sử dụng kết nối trực tiếp hoặc truyền động bằng đai.
Tài liệu kỹ thuật của Mitsubishi Electric xác nhận SF-JRV thuộc nhóm 3-phase squirrel-cage induction motor, với kết cấu SF-JRV/SF-HRV dành cho kiểu lắp đứng.
Một số model SF-JRV có:
- Công suất từ khoảng 0.2 kW đến 7.5 kW trong bảng dòng SF-JRV.
- Điện áp phổ biến 220/380–415 V – 50 Hz và 220/440 V – 60 Hz, tùy model.
- 3 pha
- Kết cấu TEFC – Totally Enclosed Fan Cooled
- Cấp bảo vệ IP55
- Cấp cách điện Class F
- Kiểu lắp Vertical
- Mặt bích FF
- Có hộp cực đấu dây bên hông.
2. Đặc điểm nổi bật của Mitsubishi SF-JRV
Motor 3 pha công nghiệp
SF-JRV sử dụng nguồn điện 3 pha, phù hợp với hệ thống điện công nghiệp và các dây chuyền sản xuất.
Kiểu lắp đứng
Điểm nhận biết quan trọng nhất của SF-JRV là Vertical Type.
Trục motor hướng xuống khi lắp theo cấu hình tiêu chuẩn, phần mặt bích dùng để liên kết trực tiếp với thiết bị.
Mặt bích FF
Motor được thiết kế dạng flange motor, giúp kết nối với máy móc mà không cần sử dụng kiểu chân đế truyền thống.
Các kích thước mặt bích thay đổi theo frame và công suất. Ví dụ, các model nhỏ có FF130/FF165, trong khi các model lớn hơn sử dụng FF215, FF265...
IP55
SF-JRV sử dụng cấp bảo vệ IP55 theo tài liệu kỹ thuật của dòng sản phẩm.
Điều này giúp motor phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp có bụi và nước bắn ở mức phù hợp với cấp bảo vệ của thiết bị.
Lưu ý: IP55 không có nghĩa là motor có thể ngâm nước hoặc làm việc trong mọi môi trường ẩm ướt.
3. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Mitsubishi SF-JRV |
|---|---|
| Loại motor | Động cơ cảm ứng 3 pha |
| Dòng sản phẩm | Mitsubishi Super Line |
| Kiểu | SF-JRV |
| Kiểu lắp | Vertical – lắp đứng |
| Kiểu đầu ra | Mặt bích |
| Kết cấu | Totally Enclosed Fan Cooled |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Cấp cách điện | Class F |
| Vật liệu frame | Thép |
| Nguồn điện | 3 pha |
| Tần số | 50/60 Hz tùy model |
| Điện áp | Tùy model, phổ biến 220/380–415 V |
| Đấu dây | Terminal block |
| Tiêu chuẩn | IEC 60034-1 / JEC-2137-2000 |
| Màu | Xám |
| Kiểu truyền động | Direct coupling hoặc belt drive tùy ứng dụng |
Các thông số cụ thể phải được xác định theo mã model, số cực, công suất và điện áp trên nameplate; không nên lấy một bảng thông số duy nhất áp cho toàn bộ dòng SF-JRV.
4. Các công suất Motor Mitsubishi SF-JRV
Dòng SF-JRV có nhiều frame và công suất khác nhau.
Một số mức thường gặp trong tài liệu dòng sản phẩm:
| Frame | Công suất tham khảo |
|---|---|
| 63M | 0.2 kW – 1/4 HP |
| 71M | 0.4 kW – 1/2 HP |
| 80M | 0.75 kW – 1 HP |
| 90L | 1.5 – 2.2 kW |
| 100L | 2.2 kW |
| 112M | 3.7 kW |
| 132S | 5.5 kW |
| 132M | 7.5 kW |
Bảng của dòng SF-JRV cho thấy công suất còn phụ thuộc vào số cực 2P/4P/6P, vì vậy cùng một frame có thể có các mức công suất khác nhau.
5. Ví dụ: Motor Mitsubishi SF-JRV 1HP
Một model tiêu biểu là:
Mitsubishi SF-JRV 1HP – 0.75 kW
Thông số tham khảo:
- Công suất: 1 HP / 0.75 kW
- Điện áp: 220/380–415 V – 50 Hz
- 220/440 V – 60 Hz
- 3 pha
- 2P hoặc 4P tùy model
- Frame: 80M
- IP55
- Class F
- TEFC
- Kiểu lắp đứng
- Mặt bích FF165.
Ví dụ model SF-JRV 1HP 4P có frame 80M, chiều dài tổng thể và kích thước mặt bích được quy định cụ thể trong bản vẽ kỹ thuật của Mitsubishi.
6. Motor SF-JRV 3HP
Một model khác:
Mitsubishi SF-JRV 3HP – 2.2 kW – 4P
Thông số tham khảo:
- Công suất: 3 HP / 2.2 kW
- 3 pha
- 4 cực
- Frame: 100L
- IP55
- Class F
- TEFC
- Vertical
- Mặt bích FF215
- Điện áp dòng LT: 220/380–415 V – 50 Hz và 220/440 V – 60 Hz.
7. Cấu tạo Motor Mitsubishi SF-JRV
Về cơ bản, motor gồm các bộ phận:
1. Stator
Phần tĩnh của motor, gồm lõi thép và cuộn dây tạo ra từ trường quay.
2. Rotor
Phần quay nằm bên trong stator.
SF-JRV thuộc nhóm squirrel-cage induction motor, tức động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc.
3. Trục motor
Truyền mô-men xoắn từ rotor đến thiết bị được dẫn động.
4. Vòng bi
Hỗ trợ trục quay và giảm ma sát.
5. Quạt làm mát
SF-JRV sử dụng kết cấu Totally Enclosed Fan Cooled, trong đó quạt bên ngoài hỗ trợ tản nhiệt cho động cơ.
6. Terminal box
Hộp cực đấu dây được bố trí trên thân motor.
7. Mặt bích
Dùng để cố định motor vào thiết bị cần truyền động.
8. Motor Mitsubishi SF-JRV dùng để làm gì?
SF-JRV đặc biệt phù hợp với những thiết bị cần motor lắp đứng và truyền động qua mặt bích.
Một số ứng dụng:
Máy bơm
- Bơm công nghiệp
- Bơm nước
- Bơm tuần hoàn
- Bơm xử lý nước
- Một số hệ thống bơm có thiết kế motor đứng
Máy móc công nghiệp
- Máy khuấy
- Máy trộn
- Máy nghiền
- Máy gia công
- Máy sản xuất
Hệ thống truyền động
- Băng tải
- Máy đóng gói
- Máy chế biến
- Dây chuyền sản xuất
Ngành xử lý nước
Motor lắp đứng có thể được sử dụng trong một số cấu hình thiết bị xử lý nước, bơm và hệ thống khuấy.
Việc chọn motor cuối cùng phải căn cứ vào tải, mô-men, tốc độ, hướng trục và yêu cầu của máy.
9. Ưu điểm của Mitsubishi SF-JRV
Thiết kế dành cho lắp đứng
Đây là ưu điểm quan trọng khi thiết bị yêu cầu motor Vertical.
Kết cấu kín
Thiết kế TEFC giúp motor được bảo vệ tốt hơn trước các tác động từ môi trường so với motor kiểu hở, trong phạm vi điều kiện sử dụng của nhà sản xuất.
IP55
Phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp thông thường.
Nhiều lựa chọn công suất
Có nhiều frame và công suất, từ các motor nhỏ đến các model công suất lớn hơn.
Dễ tích hợp vào thiết bị
Kiểu mặt bích giúp việc kết nối với máy móc được thuận tiện khi thiết bị đã được thiết kế theo chuẩn mặt bích tương ứng.
10. Cách đọc mã Mitsubishi SF-JRV
Ví dụ:
SF-JRV 3HP 4P
Có thể hiểu:
- SF: dòng Super Line
- JRV: series motor kiểu đứng
- 3HP: công suất 3 HP
- 4P: motor 4 cực
Tuy nhiên khi đặt hàng thực tế không nên chỉ cung cấp "SF-JRV 3HP".
Nên cung cấp đầy đủ:
SF-JRV + công suất + số cực + điện áp + tần số + frame + kiểu mặt bích
và tốt nhất là ảnh nameplate hoặc mã đầy đủ của motor cũ.
11. SF-JRV 2P, 4P và 6P khác nhau thế nào?
Đây là điểm rất quan trọng khi tư vấn khách hàng.
Với cùng tần số, số cực càng lớn thì tốc độ đồng bộ càng thấp.
Ví dụ ở 50 Hz:
| Số cực | Tốc độ đồng bộ lý thuyết |
|---|---|
| 2P | 3.000 vòng/phút |
| 4P | 1.500 vòng/phút |
| 6P | 1.000 vòng/phút |
Tốc độ thực tế thấp hơn tốc độ đồng bộ do độ trượt của động cơ không đồng bộ.
Vì vậy không thể chỉ hỏi khách:
"Anh cần motor bao nhiêu HP?"
Mà nên hỏi thêm:
Motor bao nhiêu HP – bao nhiêu cực – điện áp bao nhiêu – lắp đứng hay ngang – mặt bích kích thước nào – tốc độ yêu cầu bao nhiêu?
12. Kích thước và mặt bích
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi thay thế motor cũ.
Ví dụ dòng SF-JRV có các mặt bích như:
- FF130
- FF165
- FF215
- FF265
- ...
tùy theo frame.
Chẳng hạn SF-JRV 1HP 4P frame 80M sử dụng FF165, trong khi SF-JRV 3HP 4P frame 100L sử dụng FF215.
Vì vậy không nên chọn motor chỉ dựa vào HP.
13. Cách chọn Motor Mitsubishi SF-JRV
Khi khách hàng cần mua motor, Ngọc Nam Phát nên hỏi 7 thông tin:
1. Công suất:
Ví dụ 1HP, 2HP, 3HP...
2. Số cực:
2P / 4P / 6P.
3. Điện áp:
220V, 380V, 400V...
4. Tần số:
50Hz hoặc 60Hz.
5. Kiểu lắp:
Vertical / mặt bích.
6. Kích thước mặt bích:
FF130, FF165, FF215...
7. Ứng dụng:
Bơm, máy khuấy, máy nghiền, máy sản xuất...
Nếu thay thế motor cũ, ảnh nameplate + ảnh mặt bích + kích thước trục sẽ giúp việc xác định model chính xác hơn.
14. Bảo dưỡng Motor Mitsubishi SF-JRV
Để motor hoạt động ổn định nên kiểm tra định kỳ:
- Độ rung
- Nhiệt độ motor
- Dòng điện 3 pha
- Tình trạng vòng bi
- Quạt làm mát
- Cánh tản nhiệt
- Hộp cực
- Đầu cos
- Điện trở cách điện
- Độ đồng tâm giữa motor và máy
- Tình trạng mặt bích
- Tình trạng trục
Đặc biệt cần kiểm tra vòng bi và độ đồng tâm đối với hệ thống motor lắp đứng.
15. Khi motor SF-JRV bị nóng
Một số nguyên nhân thường gặp có thể gồm:
Motor quá tải → dòng điện tăng → nhiệt độ tăng.
Thông gió kém → khả năng tản nhiệt giảm.
Vòng bi có vấn đề → ma sát tăng.
Sai điện áp → motor hoạt động không đúng điều kiện thiết kế.
Mất cân bằng điện áp 3 pha → dòng điện giữa các pha có thể không đều.
Căn chỉnh cơ khí không đúng → tạo tải bất thường lên trục/vòng bi.
Do đó không nên kết luận ngay rằng "motor Mitsubishi bị lỗi" chỉ vì motor nóng; cần đo và kiểm tra điều kiện vận hành.
16. Nội dung SEO đề xuất cho website Ngọc Nam Phát
Nếu anh đăng sản phẩm này trên website, tôi đề xuất:
SEO Title
Motor Mitsubishi SF-JRV Chính Hãng | Motor 3 Pha Mặt Bích Đứng
Meta Description
Motor Mitsubishi SF-JRV 3 pha, kiểu lắp đứng mặt bích, IP55, Class F, nhiều công suất. Tư vấn chọn motor SF-JRV phù hợp ứng dụng công nghiệp.
H1
Motor Mitsubishi SF-JRV – Motor 3 Pha Mặt Bích Đứng
Từ khóa chính
motor Mitsubishi SF-JRV
Từ khóa phụ
- motor SF-JRV
- Mitsubishi SF-JRV
- motor Mitsubishi mặt bích
- motor Mitsubishi lắp đứng
- motor Mitsubishi 3 pha
- motor Mitsubishi SF-JRV 1HP
- motor Mitsubishi SF-JRV 2HP
- motor Mitsubishi SF-JRV 3HP
- motor SF-JRV 4P
- motor SF-JRV IP55
17. Hình ảnh nên đưa lên trang sản phẩm
Để SEO hình ảnh tốt, anh nên có ít nhất 6–8 hình:
- Ảnh tổng thể motor SF-JRV
- Ảnh mặt bích
- Ảnh trục motor
- Ảnh hộp cực
- Ảnh nameplate
- Ảnh kích thước kỹ thuật
- Ảnh motor khi lắp vào máy
- Ảnh thực tế tại kho Ngọc Nam Phát
Tên file nên đặt:
motor-mitsubishi-sf-jrv.jpg
motor-mitsubishi-sf-jrv-3-pha.jpg
motor-mitsubishi-sf-jrv-mat-bich.jpg
motor-mitsubishi-sf-jrv-1hp.jpg
motor-mitsubishi-sf-jrv-nameplate.jpg
kich-thuoc-motor-sf-jrv.jpg
Alt:
Motor Mitsubishi SF-JRV 3 pha
Motor Mitsubishi SF-JRV mặt bích đứng
Motor Mitsubishi SF-JRV 1HP
Thông số motor Mitsubishi SF-JRV
Nameplate motor Mitsubishi SF-JRV
18. Một lưu ý rất quan trọng cho Ngọc Nam Phát
Tôi không khuyên anh ghi một bảng thông số duy nhất cho toàn bộ SF-JRV.
Ví dụ SF-JRV 1HP 2P và SF-JRV 1HP 4P có tốc độ, đặc tính điện và một số kích thước khác nhau. Tài liệu kỹ thuật cũng thể hiện rõ sự khác biệt giữa các frame/model.
Vì vậy trang SEO tốt nhất nên có:
Motor Mitsubishi SF-JRV
→ SF-JRV 1/4HP
→ SF-JRV 1/2HP
→ SF-JRV 1HP
→ SF-JRV 2HP
→ SF-JRV 3HP
→ SF-JRV 5HP
→ SF-JRV 7.5HP















