HYPONIC DRIVE SUMITOMO
HYPONIC DRIVE SUMITOMO
Gemini đã nói
Dòng động cơ giảm tốc HYPONIC® của Sumitomo là một trong những giải pháp truyền động tiên tiến nhất hiện nay, nổi bật với sự
kết hợp giữa hiệu suất cao và thiết kế cực kỳ gọn nhẹ
.Dưới đây là những đặc điểm kỹ thuật và ưu điểm vượt trội của dòng sản phẩm này:
1. Công nghệ bánh răng Hypoid đặc trưngKhác với các loại bánh răng trục vít (Worm gear) thông thường, HYPONIC® sử dụng
công nghệ bánh răng Hypoid. Đây là sự kết hợp
giữa bánh răng nón và bánh răng xoắn nội tiếp, mang lại những lợi thế:
-
Hiệu suất cực cao: Đạt từ 85% đến 94% trên toàn bộ các tỉ số truyền. Con số này cao hơn rất nhiều so với bánh răng trục
-
vít (thường chỉ đạt 40-70%), giúp tiết kiệm điện năng đáng kể.
-
Hoạt động êm ái: Nhờ thiết kế tiếp xúc mặt mượt mà, động cơ vận hành với độ ồn cực thấp.
2. Thiết kế All-in-One gọn nhẹ
-
Vỏ nhôm đúc: Thân máy được làm bằng hợp kim nhôm chất lượng cao, giúp tản nhiệt tốt và giảm trọng lượng đáng kể
-
so với vỏ gang.
-
Kích thước tối ưu: Thiết kế trục vuông góc (Right-angle) giúp tiết kiệm không gian lắp đặt, phù hợp cho các
-
hệ thống băng tải hoặc máy móc có diện tích hạn chế.
3. Độ bền và khả năng bảo trì
-
Bôi trơn vĩnh viễn: Đa số các dòng HYPONIC® được châm sẵn mỡ bôi trơn cao cấp và làm kín hoàn toàn, cho phép
-
lắp đặt ở mọi hướng (ngang, dọc, úp ngược) mà không lo rò rỉ dầu.
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: Thường đạt chuẩn IP55 (hoặc cao hơn tùy chọn), giúp chống bụi và tia nước hiệu quả
-
trong môi trường công nghiệp.
4. Thông số kỹ thuật cơ bản
5. Ứng dụng phổ biến
Nhờ thiết kế sạch sẽ và hiệu suất cao, HYPONIC® cực kỳ được ưa chuộng trong:
-
Ngành thực phẩm & Đồ uống: Các dây chuyền đóng gói, chiết rót.
-
Logistics & Kho bãi: Hệ thống băng tải chuyển hàng, phân loại bưu kiện.
-
Y tế & Dược phẩm: Các thiết bị yêu cầu độ chính xác và độ sạch cao.
Lưu ý: Với phương châm "Chữ tín quý hơn vàng", việc lựa chọn dòng Hyponic chính hãng sẽ đảm bảo hệ thống vận hành bền bỉ, giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì cho doanh nghiệp.

SUMITOMO HYPONIC® RNYM
Motor giảm tốc góc vuông – Hollow Shaft
Sumitomo HYPONIC® RNYM là dòng motor giảm tốc góc vuông 90° sử dụng bánh răng Hypoid, cấu hình trục ra rỗng (Hollow Shaft).
RNYM được thiết kế để có thể lắp trực tiếp lên trục của máy, giúp giảm không gian lắp đặt và loại bỏ nhu cầu sử dụng một số cơ cấu truyền động trung gian như khớp nối, xích hoặc bánh răng ngoài trong những ứng dụng phù hợp.
Sumitomo mô tả HYPONIC là right-angle shaft gearmotor, có hollow shaft và solid shaft, với nhiều lựa chọn mounting; phiên bản HYPONIC hiện tại có công suất từ 15 W đến 11 kW và tỷ số truyền từ 5:1 đến 1.440:1.
1. RNYM LÀ GÌ?
Có thể hiểu đơn giản:
RNYM = HYPONIC Hollow Shaft Gearmotor
Trong đó:
- RN → nhóm sản phẩm HYPONIC
- YM → cấu hình housing/trục ra thuộc dòng Hollow Shaft
- RNYM → motor giảm tốc HYPONIC trục rỗng
Ví dụ:
RNYM1-1530-120
là một model HYPONIC RNYM được thể hiện trong tài liệu kỹ thuật Sumitomo với cấu hình Hollow Shaft.
2. Cấu tạo RNYM
Cấu tạo cơ bản của RNYM gồm:
① Motor
Motor điện được tích hợp với bộ giảm tốc.
② Motor shaft / Hypoid pinion shaft
Một số thiết kế tích hợp motor shaft với hypoid pinion để giảm số lượng chi tiết truyền động.
③ Hypoid pinion
Bánh răng chủ động.
④ Hypoid gear
Bánh răng bị động.
⑤ Output hollow shaft
Trục ra dạng rỗng, dùng để lắp trực tiếp lên trục của máy.
⑥ Bearing
Hệ thống vòng bi đỡ trục.
⑦ Oil seal
Phớt làm kín.
⑧ Housing
Vỏ hộp giảm tốc.
Trong bản vẽ kỹ thuật RNYM1-1530-EP-120, Sumitomo thể hiện các thành phần như gear, pinion shaft, hypoid pinion shaft, bearings, hypoid gear, output shaft, oil seal và casing.
3. Nguyên lý hoạt động
Sơ đồ đơn giản:
MOTOR
│
▼
HYPOID PINION
│
▼
HYPOID GEAR
│
│ 90°
▼
┌────────────────┐
│ HOLLOW OUTPUT │
│ SHAFT │
└───────┬────────┘
│
▼
TRỤC MÁY
Motor quay ở tốc độ cao.
Bộ bánh răng Hypoid thực hiện:
Giảm tốc + tăng mô-men + đổi hướng truyền động 90°.
Sau đó mô-men được truyền ra hollow shaft để dẫn động trực tiếp máy.
4. Ưu điểm nổi bật của RNYM
4.1. Trục ra Hollow Shaft
Đây là điểm đặc biệt quan trọng.
Thay vì:
Motor → Gearbox → Coupling → Trục máy
có thể sử dụng:
Motor → RNYM → Trục máy
trong ứng dụng phù hợp.
Nhờ đó hệ thống có thể:
- Gọn hơn
- Giảm chi tiết truyền động
- Dễ bố trí
- Dễ bảo trì
- Tiết kiệm không gian.
Sumitomo chính thức cung cấp HYPONIC với hollow shaft mounting và cũng cho phép lựa chọn frame gearbox lớn hơn mà không nhất thiết phải tăng công suất motor trong một số cấu hình để đáp ứng service factor.
5. Hiệu suất cao hơn hộp giảm tốc trục vít
HYPONIC sử dụng Hypoid Gear, không phải Worm Gear.
Sumitomo cho biết Hypoid gear có ít ma sát/trượt hơn so với worm gear, từ đó đạt hiệu suất cao hơn. Hãng cũng công bố HYPONIC đạt hiệu suất cao trong một phạm vi tỷ số truyền nhất định.
Đây là lý do HYPONIC thường được lựa chọn cho:
- Conveyor chạy liên tục
- Máy tự động
- Máy phân loại
- Máy vận chuyển
- Thiết bị xử lý vật liệu.
6. Bánh răng Hypoid của RNYM
Theo Sumitomo, bánh răng HYPONIC được chế tạo từ thép chromium-molybdenum được thấm carbon và tôi cứng, nhằm tăng độ bền và tuổi thọ.
HYPONIC cũng có vùng tiếp xúc răng lớn hơn so với bevel gear thông thường, góp phần giảm tiếng ồn và tạo chuyển động êm hơn.
7. HYPONIC RNYM có những công suất nào?
Theo trang sản phẩm Sumitomo hiện tại, HYPONIC Gearmotor có dải:
15 W – 11 kW
tương đương khoảng:
0,02 – 15 HP
tùy thị trường/cấu hình.
Một số cấp công suất phổ biến:
| Công suất | HP tương đương |
|---|---|
| 15 W | ~0,02 HP |
| 25 W | ~0,03 HP |
| 40 W | ~0,05 HP |
| 0,1 kW | ~0,13 HP |
| 0,2 kW | ~0,27 HP |
| 0,25 kW | ~0,34 HP |
| 0,4 kW | ~0,54 HP |
| 0,55 kW | ~0,74 HP |
| 0,75 kW | ~1 HP |
| 1,1 kW | ~1,5 HP |
| 1,5 kW | ~2 HP |
| 2,2 kW | ~3 HP |
| 3,7 kW | ~5 HP |
| 5,5 kW | ~7,5 HP |
| 7,5 kW | ~10 HP |
| 11 kW | ~15 HP |
Lưu ý: không phải mọi công suất đều có ở mọi ratio/frame.
8. Tỷ số truyền RNYM
Dải tỷ số truyền hiện tại của HYPONIC được Sumitomo công bố:
5:1 → 1.440:1.
Các ratio thường gặp gồm:
- 5:1
- 7:1
- 10:1
- 12:1
- 15:1
- 20:1
- 25:1
- 30:1
- 40:1
- 50:1
- 60:1
- 80:1
- 100:1
- 120:1
- 150:1
- 200:1
- 240:1
- 300:1
- 360:1
- 480:1
- 600:1
- 720:1
- 900:1
- 1.200:1
- 1.440:1
Các tài liệu Sumitomo trước đây cũng cho thấy việc mở rộng các combination ratio, bao gồm 1/5, 1/7, 1/300, 1/480, 1/560, 1/750, 1/900, 1/1200 và 1/1440.
9. Ví dụ tính tốc độ RNYM
Giả sử motor:
1.450 rpm
RNYM ratio 10:1
≈ 145 rpm
Ratio 30:1
≈ 48,3 rpm
Ratio 60:1
≈ 24,2 rpm
Ratio 120:1
≈ 12,1 rpm
Ratio 240:1
≈ 6,0 rpm
Ratio 1.440:1
≈ 1,0 rpm
Đây là phép tính lý thuyết:
n₂ ≈ n₁ / i
Tốc độ thực tế cần căn cứ vào tốc độ motor/nameplate và ratio chính xác của model.
10. MODEL RNYM – CÁCH PHÂN LOẠI
Một trong những model quan trọng:
RNYM1-1530-120
Đây là một model được thể hiện trực tiếp trong tài liệu kỹ thuật HYPONIC của Sumitomo.
Tài liệu cũ của Sumitomo cũng liệt kê nhóm:
RNYM-1520 / 1521 / 1522 / 1530 / 1531 / 1540Y
và các cấu hình motor tương ứng.
11. Một số model RNYM tiêu biểu trong catalog
Dựa trên bảng kỹ thuật Sumitomo, có thể gặp các nhóm model như:
| Model | Công suất trong bảng catalog | Ratio |
|---|





















