MOTOR 3FA TOSHIBA
MOTOR 3FA TOSHIBA
MOTOR TOSHIBA JAPAN: ĐỈNH CAO CÔNG NGHỆ – HIỆU SUẤT VĨNH CỬU
Động cơ Toshiba Nhật Bản được thiết kế để vận hành trong những điều kiện khắc nghiệt nhất. Với sự kết hợp giữa kỹ thuật đúc chính xác và hệ thống cách điện tiên tiến, Toshiba Japan là lựa chọn số 1 cho các nhà máy yêu cầu sự ổn định tuyệt đối.
1. Các dòng Model Toshiba phổ biến tại Ngọc Nam Phát:
-
Dòng IK (Tiêu chuẩn): Dòng động cơ vỏ gang truyền thống, cực kỳ bền bỉ, dễ dàng bảo trì và thay thế linh kiện.
-
Dòng EGP (Hiệu suất cao - IE3): Dòng sản phẩm chủ lực đạt tiêu chuẩn hiệu suất Premium Efficiency, giúp doanh nghiệp cắt giảm tới 30% chi phí điện năng hàng tháng.
-
Dòng TFO-KK: Thiết kế vỏ gang làm mát bằng quạt ngoài, chống bụi và nước xâm nhập hoàn hảo (IP55).
-
Dòng tích hợp Thắng (Brake Motor): Độ chính xác cực cao khi dừng, chuyên dụng cho các hệ thống thang máy công nghiệp và dây chuyền tự động hóa.
2. Ưu điểm vượt trội của Motor Toshiba Japan:
-
Tiết kiệm năng lượng tối ưu: Đạt các tiêu chuẩn hiệu suất IE2, IE3 toàn cầu, giúp giảm thiểu tổn thất điện năng và bảo vệ môi trường.
-
Vận hành siêu êm: Quy trình cân bằng động rô-to đạt độ chính xác tuyệt đối, giúp motor chạy cực êm, không gây rung lắc hay tiếng ồn lớn.
-
Hệ thống cách điện Class F: Chịu nhiệt lên đến 155°C, đảm bảo an toàn cho cuộn dây ngay cả khi máy vận hành quá tải nhẹ hoặc chạy liên tục 24/7.
-
Cấu trúc vỏ gang chịu lực: Thân vỏ dày dặn, các rãnh tản nhiệt sâu giúp hạ nhiệt nhanh, kéo dài tuổi thọ vòng bi (bạc đạn).
3. Thông số kỹ thuật tra cứu nhanh
| Đặc tính | Chi tiết |
| Dải công suất | Từ 0.18kW đến 315kW (Và các dòng siêu công suất) |
| Tiêu chuẩn | JIS (Nhật Bản), IEC (Quốc tế) |
| Điện áp | 3 pha 220V/380V/415V/440V (50/60Hz) |
| Cấp bảo vệ | IP55 (Kháng bụi, kháng nước tuyệt đối) |
| Kiểu lắp | Chân đế (B3), Mặt bích (B5), Chân đế kết hợp mặt bích (B35) |
Tại sao nên mua Motor Toshiba tại Ngọc Nam Phát Group?

Với tôn chỉ "Chữ tín quý hơn vàng", Ngọc Nam Phát Group khẳng định vị thế nhà nhập khẩu số 1 với cam kết:
-
Hàng Nhật chính ngạch: Đầy đủ giấy tờ CO/CQ, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ Toshiba Nhật Bản.
-
Kho hàng lớn nhất khu vực: Sẵn sàng cung ứng ngay lập tức các dải công suất phổ biến, không để khách hàng phải chờ đợi.
-
Giá thành cạnh tranh: Chính sách giá sỉ tốt nhất thị trường cho các đơn vị chế tạo máy và các dự án lắp đặt mới.
-
Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ sư am hiểu sâu về đặc tính kỹ thuật, tư vấn giải pháp lắp đặt tối ưu nhất.
Thông tin liên hệ đặt hàng:
-
Website:
|ngocnamphatgroup.com dongcodiencongnghiep.com -
Dịch vụ: Giao hàng nhanh toàn quốc – Bảo hành chính hãng 12 tháng.
MOTOR TOSHIBA IE3 CÓ SẴN TẠI KHO https://ngocnamphatgroup.com/ XIN VUI LONG LIÊN HỆ 0917 480 998
MOTOR TOSHIBA MẶT BÍCH, chân đế
|
– |
Motor điện |
|
– |
Hãng TOSHIBA |
|
– |
Bảo hành 12 tháng |
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT: |
|
|
– |
Công suất: 0.2 – 375 KW |
|
– |
Điện áp: 3 Phase |
|
– |
Vòng quay: 700 – 1000 – 1500 – 3000 rpm |
|
– |
Dạng lắp: mặt bích |
|
ỨNG DỤNG: |
|
|
– |
Motor điện được sử dụng rộng rãi trong các ngành nghề:
|
CÁC MODEL TƯƠNG ỨNG:
|
Motor Toshibab3, B5, 2900 rpm, 3Phase |
|
|
|
|
IK-FCKLAW22*S-2P-0.37KW |
IK-FCKLAW26*S-2P-1.5KW |
IK-FCKLAW30*S-2P-5.5KW |
TIKK-FCKLAW34*S-2P-18.5KW |
|
IK-FCKLAW23*S-2P-0.55KW |
IK-FCKLAW27*S-2P-2.2KW |
IK-FCKLAW31*S-2P-7.5KW |
TIKK-FCKLW35C*S-2P-22KW |
|
IK-FCKLAW24*S-2P-0.75KW |
IK-FCKLAW28*S-2P-3KW |
IKK-FCKLAW32*S-2P-11KW |
TIKK-FCKLW36C*S-2P-30KW |
|
IK-FCKLAW25*S-2P-1.1KW |
IK-FCKLAW29*S-2P-4KW |
IKK-FCKLAW33*S-2P-15KW |
TIKK-FCKLW37C*S-2P-37KW |
|
|
|
|
TIKK-FCKLW38C*S-2P-45KW |
|
|
|
|
|
|
Motor Toshiba B3.b5, 1450 rpm, 3Phase |
|
|
|
|
IK-FCKLAW22*S-4P-0.37KW |
IK-FCKLAW26*S-4P-1.5KW |
IK-FCKLAW30*S-4P-5.5KW |
TIKK-FBKLW34*S-4P-18.5KW |
|
IK-FCKLAW23*S-4P-0.55KW |
IK-FCKLAW27*S-4P-2.2KW |
IK-FBKLAW31*S-4P-7.5KW |
TIKK-FBKLW35C*S-4P-22KW |
|
IK-FCKLAW24*S-4P-0.75KW |
IK-FCKLAW28*S-4P-3KW |
IKK-FBKLAW32*S-4P-11KW |
TIKK-FBKLW36C*S-4P-30KW |
|
IK-FCKLAW25*S-4P-1.1KW |
IK-FCKLAW29*S-4P-4KW |
IKK-FBKLAW33*S-4P-15KW |
TIKK-FBKLW37C*S-4P-37KW |
|
|
|
|
TIKK-FBKLW38C*S-4P-45KW |
Các bộ phận chính:
-
Thân motor: Vỏ bảo vệ động cơ, thường bằng hợp kim nhôm hoặc gang tùy kích thước.
-
Stator: Cuộn dây điện từ tạo từ trường quay.
-
Rotor: Bộ phận quay tạo chuyển động cơ học.
-
Trục motor: Truyền mô-men xoắn đến thiết bị.
-
Chân đế: Dùng để cố định motor vào bệ máy.
-
Quạt làm mát: Giúp tản nhiệt khi động cơ hoạt động.
-
Hộp đấu dây: Kết nối nguồn điện 3 pha.
-
Vòng bi: Hỗ trợ trục quay ổn định.
2. Thông số kỹ thuật cơ bản
Theo catalogue Toshiba, dòng motor IEC chân đế có cấu hình IM B3 và nhiều cấp công suất, kích thước khung khác nhau.
|
Thông số |
Đặc điểm |
|---|---|
|
Thương hiệu |
Toshiba |
|
Loại motor |
Động cơ điện không đồng bộ |
|
Nguồn điện |
3 pha |
|
Điện áp |
380V / 400V / 415V tùy model |
|
Tần số |
50Hz / 60Hz |
|
Công suất |
Tùy model |
|
Số cực |
2P / 4P / 6P |
|
Kiểu lắp |
IM B3 – chân đế |
|
Cấp bảo vệ |
IP theo từng phiên bản |
|
Cấp cách điện |
F ở nhiều dòng sản phẩm |
|
Chế độ làm việc |
S1 ở các phiên bản được thiết kế cho chế độ liên tục |
|
Hiệu suất |
IE1 / IE2 / IE3 tùy dòng |
3. Các kiểu lắp đặt motor Toshiba
IM B3 – Chân đế
Lắp cố định trên bệ máy.
IM B5 – Mặt bích
Lắp trực tiếp bằng mặt bích.
IM B35 – Chân đế + mặt bích
Kết hợp hai kiểu lắp.
Trục hướng xuống theo cấu hình thiết kế.
4. Bảng công suất motor Toshiba chân đế tham khảo
Dưới đây là các mức công suất thường gặp trong danh mục motor Toshiba IEC. Công suất và số cực phải đối chiếu đúng frame và mã sản phẩm.
|
Công suất |
Số cực phổ biến |
Tốc độ tham khảo tại 50Hz |
|---|---|---|
|
0,75 kW |
2P / 4P / 6P |
2.900 / 1.450 / 960 RPM |
|
1,5 kW |
2P / 4P / 6P |
2.900 / 1.450 / 960 RPM |
|
2,2 kW |
2P / 4P / 6P |
2.900 / 1.450 / 960 RPM |
|
3,0 kW |
2P / 4P / 6P |
2.900 / 1.450 / 960 RPM |
|
4,0 kW |
2P / 4P / 6P |
2.900 / 1.450 / 960 RPM |
|
5,5 kW |
2P / 4P / 6P |
2.900 / 1.450 / 960 RPM |
|
7,5 kW |
2P / 4P / 6P |
2.900 / 1.450 / 960 RPM |
|
11 kW |
2P / 4P / 6P |
2.900 / 1.450 / 960 RPM |
|
15 kW |
2P / 4P / 6P |
2.900 / 1.450 / 960 RPM |
Lưu ý: Đây là tốc độ làm tròn để tham khảo. Tốc độ thực tế thấp hơn tốc độ đồng bộ và thay đổi theo tải, thiết kế motor.
5. Kích thước chân đế theo Frame IEC
Một số kích thước frame tham khảo từ catalogue Toshiba:
|
Frame |
Chiều cao tâm trục H |
Khoảng cách chân đế A |
Khoảng cách chân đế B |
|---|---|---|---|
|
80M |
80 mm |
125 mm |
100 mm |
|
90L |
90 mm |
140 mm |
125 mm |
|
100L |
100 mm |
160 mm |
140 mm |
|
112M |
112 mm |
190 mm |
140 mm |
|
132S |
132 mm |
216 mm |
140 mm |
|
132M |
132 mm |
216 mm |
178 mm |
|
160M |
160 mm |
254 mm |
210 mm |
|
160L |
160 mm |
254 mm |
254 mm |
|
180M |
180 mm |
279 mm |
241 mm |
|
200L |
200 mm |
318 mm |
305 mm |
Nguồn: Catalogue kích thước motor Toshiba chân đế IM B3.
6. Ưu điểm của motor Toshiba chân
-
Thiết kế chắc chắn, dễ lắp đặt và bảo trì.
-
Nhiều lựa chọn công suất và tốc độ.
-
Có các phiên bản hiệu suất IE3.
-
Khả năng làm việc liên tục ở những model được thiết kế cho chế độ S1.
-
Dễ kết hợp với máy bơm, quạt, hộp giảm tốc và hệ thống truyền động công nghiệp.
7. Ứng dụng của motor Toshiba chân đế
|
Ngành công nghiệp |
Ứng dụng |
|---|---|
|
Cấp thoát nước |
Máy bơm nước |
|
Sản xuất |
Băng tải |
|
Thực phẩm |
Máy trộn, máy khuấy |
|
Cơ khí |
Máy tiện, máy gia công |
|
Xử lý môi trường |
Quạt hút, quạt thông gió |
|
Công nghiệp nặng |
Máy nghiền, máy nén |
8. Ví dụ motor Toshiba chân đế thực tế
-
Công suất: 5,5 kW (7,5 HP)
-
Điện áp: 380/400/415V
-
Tần số: 50Hz
-
Số cực: 6P
-
Tốc độ: 965–970 RPM
-
Frame: 132M
-
Hiệu suất: IE3
-
Kiểu lắp: Chân đế
Theo thông số sản phẩm Toshiba tại Việt Nam.
10. Nội dung chuẩn SEO cho website Ngọc Nam Phát
Tiêu đề SEO: Motor Toshiba chân đế 3 pha chính hãng | Động cơ điện Toshiba
Từ khóa SEO đề xuất:
-
Motor Toshiba chân đế.
-
Động cơ điện Toshiba 3 pha.
-
Motor Toshiba 380V.
-
Motor Toshiba IE3.
-
Motor Toshiba 4 cực.
-
Motor Toshiba công nghiệp.
-
Động cơ Toshiba lắp chân đế B3.
Mô tả sản phẩm:
Motor Toshiba chân đế là dòng động cơ điện 3 pha công nghiệp được sử dụng phổ biến trong các hệ thống máy móc và dây chuyền sản xuất. Với thiết kế chân đế IM B3 chắc chắn, nhiều mức công suất, tốc độ và cấp hiệu suất, động cơ Toshiba đáp ứng đa dạng nhu cầu truyền động trong công nghiệp.
Công ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Ngọc Nam Phát chuyên cung cấp, tư vấn và lựa chọn motor Toshiba chân đế theo công suất, điện áp, số cực và kích thước lắp đặt.





7099_300x300.jpg)
















